giant puffball
Định nghĩa
Danh từ: Nấm lồng khổng lồ (giant puffball) là một loại nấm lớn, có thể ăn được, đường kính lên tới 2 feet (khoảng 60 cm) và nặng tới 25 pound (khoảng 11 kg). Nấm này có hình dạng tròn, bề mặt nhẵn, khi già sẽ phát tán bào tử dạng bụi màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm lồng khổng lồ trong rừng, và nó to bằng quả bóng rổ.)
- (Nấm lồng khổng lồ là một nguyên liệu quý trong một số món ăn cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest a giant puffball": thu hoạch nấm lồng khổng lồ.
- Experienced foragers know the best time to harvest a giant puffball. (Những người hái lượm có kinh nghiệm biết thời điểm tốt nhất để thu hoạch nấm lồng khổng lồ.)
"giant puffball spores": bào tử của nấm lồng khổng lồ.
- When the giant puffball matures, its spores are released as a cloud of brown dust. (Khi nấm lồng khổng lồ trưởng thành, bào tử của nó được giải phóng thành một đám bụi màu nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Puffball (danh từ): nấm lồng (loại nấm nhỏ hơn, cùng họ).
- A small puffball can be mistaken for a mushroom. (Một cây nấm lồng nhỏ có thể bị nhầm với nấm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Giant mushroom: nấm khổng lồ (thuật ngữ chung, không đặc thù).
- Calvatia gigantea: tên khoa học của nấm lồng khổng lồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To puff out: phồng ra, nở ra (liên quan đến hình dạng của nấm khi già).
- The giant puffball puffs out when it releases its spores. (Nấm lồng khổng lồ phồng ra khi giải phóng bào tử.)
Thành ngữ liên quan
- As big as a giant puffball: to như nấm lồng khổng lồ (dùng để mô tả vật gì đó rất lớn).
- The old tree stump was as big as a giant puffball. (Gốc cây già to như một cây nấm lồng khổng lồ.)